Cómo se dice "income" en vietnamita

EN

"income" en vietnamita

volume_up
income {sustantivo}

EN income
volume_up
{sustantivo}

1. general

income
thu nhập {sustantivo}
Thu nhập hằng năm trước thuế của tôi là ________.

2. finanzas

income
doanh thu {sustantivo}
income (también: revenue)
thu nhập {sustantivo}
Thu nhập hằng năm trước thuế của tôi là ________.