Cómo se dice "khoa học tự nhiên" en inglés

VI

"khoa học tự nhiên" en inglés

khoa học tự nhiên {sustantivo}
VI

khoa học tự nhiên {sustantivo}

khoa học tự nhiên

Traducciones similares para khoa học tự nhiên en inglés

khoa sustantivo
học verbo
English
hóc verbo
English
hốc sustantivo
khóa sustantivo
khóa adjetivo
English
khóa verbo
número
English
tứ número
English
tủ sustantivo
sustantivo
English
từ sustantivo
English
từ preposición
English