Turco | Frases - Viajar | Salud

Salud - Emergencia

Cho tôi đi bệnh viện.
Hastaneye gitmem lazım.
Para pedir que te lleven al hospital.
Tôi cảm thấy không được khỏe
Hastayım.
Làm ơn cho tôi gặp bác sĩ gấp!
Derhal doktoru görmem gerekiyor!
Para pedir ayuda médica de emergencia.
Giúp tôi với!
Yardım!
Grito para pedir asistencia médica.
Gọi cấp cứu đi!
Bir ambulans çağırın!
Para pedir una ambulancia de forma urgente.

Salud - En el consultorio médico

Tôi bị đau ở đây.
Burası acıyor.
Para mostrar en dónde te duele.
Tôi có vết mẩn ngứa ở đây.
Buramda bir kızarıklık var.
Mostar el lugar en el que surgió el sarpullido.
Tôi bị sốt.
Ateşim var.
Para informar que tienes fiebre.
Tôi bị cảm lạnh.
Soğuk algınlığım var.
Para hacer saber que tienes un resfriado.
Tôi bị ho.
Öksürüğüm var.
Para informar que tienes tos.
Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi.
Her zaman yorgunum.
Para hacer saber que últimamente sientes cansancio en todo momento.
Tôi bị chóng mặt.
Başım dönüyor.
Para informar que te sientes mareado.
Tôi ăn uống không được ngon miệng.
Hiç iştahım yok.
Para informar que no te da hambre.
Buổi tối tôi thường mất ngủ.
Gece uyuyamıyorum.
Para informar que no te da sueño por las noches.
Tôi bị côn trùng cắn.
Beni bir böcek ısırdı.
Para expresar que tal vez tu condición se deba a algún insecto.
Tôi nghĩ tại trời nóng quá.
Sanırım sıcaktan oldu.
Suponer que tu condición se debe al calor.
Tôi nghi là tại tôi ăn phải món gì đó.
Sanırım bozuk bişey yedim.
Suponer que tu condición se debe a algo que comiste
Tôi bị đau (ở) _[bộ phận cơ thể]_.
Benim _[vucudun bir parçası]_ ağrıyor.
Para decir qué parte del cuerpo te duele.
Tôi không thể cử động _[bộ phận cơ thể]_.
_[vucudun bir parçası]_ u hareket ettiremiyorum.
Para indicar cuál parte del cuerpo está inmovilizada.
... đầu ...
... kafa ...
Parte del cuerpo
... bụng / dạ dày ...
... karın ...
Parte del cuerpo
... cánh tay ...
... kol ...
Parte del cuerpo
... chân ...
... bacak ...
Parte del cuerpo
... ngực ...
... göğüs ...
Parte central del cuerpo
... tim ...
... kalp ...
Parte central del cuerpo
... họng ...
... boğaz ...
Parte del cuerpo
... mắt ...
... göz ...
Parte del cuerpo
... lưng ...
... sırt ...
Parte trasera del cuerpo
... bàn chân ...
... ayak ...
Parte del cuerpo
... bàn tay ...
... el ...
Parte del cuerpo
... tai ...
... kulak ...
Parte del cuerpo
... ruột ...
... bağırsaklar ...
Parte interior del cuerpo
... răng ...
... diş ...
Parte del cuerpo
Tôi bị tiểu đường.
Bende şeker hastalığı var.
Para explicar que eres diabético/a.
Tôi bị hen.
Bende nefes darlığı var.
Para informar que tienes asma.
Tôi bị bệnh tim mạch.
Bende kalp hastalığı var.
Para informar de tu enfermedad o condición del corazón.
Tôi đang mang thai/ có thai.
Hamileyim.
Para hacer saber de tu embarazo.
Tôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?
Bunu günde kaç defa almam gerekiyor?
Para preguntar por la dosis de la medicina.
Bệnh này có lây không?
O bulaşıcı mı?
Para preguntar si tu enfermedad se transmite a otras personas.
Tôi có thể ra ngoài nắng/đi bơi/chơi thể thao/uống rượu được không?
Güneşte kababilir/ yüzmeye gidebilir/ spor yapabilir/ alkol alabilir miyim?
Para prreguntar si puedes realizar ciertas actividades a pesar de estar enfermo.
Đây là giấy tờ bảo hiểm của tôi.
Sigorta belgelerim burada.
Para mostrar los documentos de tu seguro médico.
Tôi không có bảo hiểm y tế.
Sağlık sigortam yok.
Par explicar que no tienes seguro médico.
Tôi cần giấy chứng nhận bị ốm/bệnh.
Rapora ihtiyacım var.
Para pedir al doctor un certificado que confirme tu enfermedad.
Tôi đã thấy đỡ hơn một chút rồi.
Şimdi daha iyiyim.
Para explicar que tu condición ha mejorado.
Tôi thấy ốm/mệt/bệnh nặng hơn.
O kötüleşti.
Para explicar que tu condición ha empeorado.
Tôi không thấy có tiến triển gì cả.
Eskisiyle aynı.
Para explicar que tu condición no ha cambiado.

Salud - Farmacia

Tôi muốn mua ___.
Biraz __ almak istiyorum.
Para pedir cierto producto en una farmacia y comprarlo.
thuốc giảm đau
ağrıkesiciler
Medicina
kháng sinh penicillin
penisilin
Medicina
aspirin
aspirin
Medicina
insulin
insülin
Medicina
thuốc mỡ / thuốc bôi
merhem
Medicina
thuốc ngủ
uyku hapları
Medicamento
băng vệ sinh
hijyenik pedler
Producto médico
chất diệt khuẩn
dezenfektan
Producto médico
băng cá nhân
bant yardımı
Producto médico
băng cá nhân
bandajlar
Producto médico
thuốc tránh thai
doğum kontrol hapları
Producto médico
bao cao su
prezervatifler
Otros productos
kem chống nắng
güneşten koruma
Otros productos

Salud - Alergias

Tôi bị dị ứng (với) ___.
__e alerjim var.
Para informar acerca de tus alergias.
phấn hoa
polen
Alergia
lông động vật
hayvan saçı
Alergia a animales
ong đốt / ong bắp cày đốt
arı sokmaları/eşekarısı sokmaları
Alegia a insectos
mạt bụi nhà / ve bụi nhà
toz zerreleri
Alergia
nấm mốc
küf
Alergia
latec
kauçuk ham maddesi
Alergia
penicillin
penisilin
Alergia a medicamento
các loại hạt / lạc
ceviz/fıstık
Alergia a alimentos
hạt vừng/hạt hướng dương
susam çekirdekleri/ayçiçeği çekirdekleri
Alergia a alimentos
trứng
yumurta
Alergia a alimentos
hải sản/cá/thủy hải sản có vỏ/tôm
deniz ürünleri/balık/kabuklu deniz ürünleri/karides
Alergia a alimentos
bột/lúa mì
un/buğday
Alergia a alimentos
sữa/lactose/các sản phẩm bơ sữa
süt/laktoz/süt ürünü
Alergia a alimentos
gluten
glüten
Alergia a alimentos
đậu nành
soya
Alergia a alimentos
các loại cây đậu/đậu Hà Lan/ngô
baklagiller/fasulye/bezelye/mısır
Alergia a alimentos
các loại nấm
mantar
Alergia a alimentos
hoa quả/quả kiwi/quả dừa
meyva/kivi/hindistan cevizi
Alergia a alimentos
gừng/quế/rau mùi
zencefil/tarçın/kişniş
Alergia a alimentos
hẹ/hành/tỏi
frenksoğanı/soğan/sarımsak
Alergia a alimentos
rượu bia / đồ uống có cồn
alkol
Alergia a alimentos